Thống kê XSMB 14/04/2023 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 14/04/2023 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 13/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 14/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 11QR9QR7QR10QR1QR14QR | |
| ĐB | 44265 |
| 1 | 59509 |
| 2 | 6898953011 |
| 3 | 994669119856803554040686051761 |
| 4 | 5199264994601408 |
| 5 | 549648579907386790466692 |
| 6 | 919860899 |
| 7 | 63353812 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,3,7,4,8 | 6,6,6 | 0 |
| 1 | 9,1,2 | 1,6 | 1 |
| 2 | - | 1,9 | 2 |
| 3 | 5,8 | 6,0 | 3 |
| 4 | 9,6 | 0 | 4 |
| 5 | 7 | 6,3 | 5 |
| 6 | 5,6,3,0,0,7,0,1 | 6,9,4 | 6 |
| 7 | - | 5,0,6 | 7 |
| 8 | 9 | 9,3,0 | 8 |
| 9 | 9,6,8,9,2 | 0,8,9,1,4,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 13/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 65, Tổng 1
Bộ số Loto về nhiều nhất: 60 (3 lần), 99 (2 lần), 03 (1 lần), 04 (1 lần), 07 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 66, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 6
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB 14/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 14/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 14/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 14/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 33, 23, 80, 21, 14
Cặp loto lâu chưa về: 18-81, 02-20, 37-73
Loto về nhiều nhất: 44, 56, 04, 58, 60
Loto về ít nhất: 27, 35, 51, 94, 11
Lô tô kép hay về nhất: 44, 33, 22, 99, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 74 | 9.14% |
| 3 | 81 | 10% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 93 | 11.48% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 73 | 9.01% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 79 | 9.75% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 75 | 9.26% |
| 1 | 66 | 8.15% |
| 2 | 90 | 11.11% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 96 | 11.85% |
| 5 | 67 | 8.27% |
| 6 | 100 | 12.35% |
| 7 | 65 | 8.02% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 94 | 11.6% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 14/04/2023 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 14/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 31, 07, 02
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 24 ngày, Số 4: 23 ngày, Số 9: 20 ngày, Số 1: 14 ngày, Số 6: 9 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 31 ngày, Số 4: 25 ngày, Số 3: 18 ngày, Số 2: 12 ngày, Số 5: 7 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 14/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 2 lần |
| 33 | 2 lần |
| 58 | 2 lần |
| 72 | 2 lần |
| 09 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 09 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |