Thống kê XSMB 01/04/2023 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 01/04/2023 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 31/03/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 01/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 4PF1PF8PF12PF5PF6PF | |
| ĐB | 59381 |
| 1 | 50062 |
| 2 | 4180374247 |
| 3 | 297892504878541213511562553386 |
| 4 | 8847124828817647 |
| 5 | 318706283153746886677883 |
| 6 | 834295592 |
| 7 | 42082216 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,8 | - | 0 |
| 1 | 6 | 8,4,8,5 | 1 |
| 2 | 8,2,5 | 6,4,9,2 | 2 |
| 3 | 4 | 0,5,8 | 3 |
| 4 | 7,2,7,8,8,1,7 | 3 | 4 |
| 5 | 3,1 | 9,2 | 5 |
| 6 | 2,8,7 | 1,8 | 6 |
| 7 | - | 4,8,4,4,6 | 7 |
| 8 | 1,9,7,1,6,3 | 4,4,2,0,6 | 8 |
| 9 | 5,2 | 8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 31/03/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 81, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 47 (3 lần), 48 (2 lần), 81 (2 lần), 03 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 22
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 01/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
2. Thống kê tần suất loto XSMB 01/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 01/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 01/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 52, 69, 54, 61, 32
Cặp loto lâu chưa về: 79-97, 09-90, 05-50
Loto về nhiều nhất: 56, 26, 74, 46, 85
Loto về ít nhất: 15, 24, 76, 80, 82
Lô tô kép hay về nhất: 44, 22, 33, 11, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 71 | 8.77% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 81 | 10% |
| 4 | 96 | 11.85% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 80 | 9.88% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 75 | 9.26% |
| 1 | 69 | 8.52% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 78 | 9.63% |
| 6 | 94 | 11.6% |
| 7 | 80 | 9.88% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 84 | 10.37% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 01/04/2023 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 01/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 31, 07, 02
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 34 ngày, Số 5: 25 ngày, Số 0: 23 ngày, Số 8: 19 ngày, Số 2: 13 ngày, Số 3: 12 ngày, Số 9: 10 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 4: 3 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 41 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 01/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 2 lần |
| 33 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |