Thống kê XSMB 04/04/2023 - Thống kê xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 04/04/2023 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 03/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 04/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 11PC3PC10PC5PC1PC15PC | |
| ĐB | 52333 |
| 1 | 60129 |
| 2 | 2027616945 |
| 3 | 798528118482950557424180954881 |
| 4 | 7123302521719384 |
| 5 | 503267465678808409697357 |
| 6 | 116932199 |
| 7 | 65897153 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 0 |
| 1 | 6 | 7,7,8 | 1 |
| 2 | 9,3,5 | 5,3,3,4 | 2 |
| 3 | 3,2,2 | 3,2,5 | 3 |
| 4 | 5,6,2 | 8,8,8 | 4 |
| 5 | 2,0,3,7 | 6,4,2 | 5 |
| 6 | 5,9 | 7,1,4 | 6 |
| 7 | 6,1,8,1 | 5 | 7 |
| 8 | 4,9,4,4,1 | 7 | 8 |
| 9 | 9 | 2,8,9,0,6 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 03/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 33, Tổng 6
Bộ số Loto về nhiều nhất: 84 (3 lần), 32 (2 lần), 71 (2 lần), 09 (1 lần), 16 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 8
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB 04/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 04/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 04/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 04/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 94, 70, 56, 19, 87
Cặp loto lâu chưa về: 01-10, 13-31, 38-83
Loto về nhiều nhất: 56, 44, 74, 85, 95
Loto về ít nhất: 15, 82, 27, 53, 80
Lô tô kép hay về nhất: 44, 33, 22, 11, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 72 | 8.89% |
| 2 | 76 | 9.38% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 94 | 11.6% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 87 | 10.74% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 79 | 9.75% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 72 | 8.89% |
| 2 | 79 | 9.75% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 89 | 10.99% |
| 5 | 78 | 9.63% |
| 6 | 91 | 11.23% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 88 | 10.86% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 04/04/2023 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 04/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 31, 07, 02
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 1: 28 ngày, Số 5: 22 ngày, Số 3: 19 ngày, Số 0: 15 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 40 ngày, Số 5: 29 ngày, Số 6: 18 ngày, Số 0: 16 ngày, Số 3: 9 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 04/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 2 lần |
| 58 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |