Thống kê XSMB 16/04/2023 - Thống kê xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 16/04/2023 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 15/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 5QN10QN2QN13QN3QN6QN | |
| ĐB | 27414 |
| 1 | 11010 |
| 2 | 4133097277 |
| 3 | 745050258325729183198092081572 |
| 4 | 1080899149424123 |
| 5 | 903525759988625576990135 |
| 6 | 777921304 |
| 7 | 11538127 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,4 | 1,3,8,2 | 0 |
| 1 | 4,0,1,9 | 1,9,2,8 | 1 |
| 2 | 1,9,3,7,0 | 4,7 | 2 |
| 3 | 0,5,5 | 8,5,2 | 3 |
| 4 | 2 | 1,0 | 4 |
| 5 | 3,5 | 0,3,7,5,3 | 5 |
| 6 | - | - | 6 |
| 7 | 7,7,5,2 | 7,7,2 | 7 |
| 8 | 0,3,8,1 | 8 | 8 |
| 9 | 1,9 | 2,1,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 14, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 35 (2 lần), 77 (2 lần), 04 (1 lần), 05 (1 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 55, 77, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 5
⚡ Thống kê XSMB 16/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 76, 51, 81, 05, 25
Cặp loto lâu chưa về: 37-73, 47-74, 25-52
Loto về nhiều nhất: 56, 44, 60, 04, 16
Loto về ít nhất: 27, 94, 25, 35, 40
Lô tô kép hay về nhất: 44, 33, 22, 99, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 83 | 10.25% |
| 2 | 73 | 9.01% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 92 | 11.36% |
| 6 | 88 | 10.86% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 76 | 9.38% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 79 | 9.75% |
| 1 | 67 | 8.27% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 93 | 11.48% |
| 5 | 67 | 8.27% |
| 6 | 94 | 11.6% |
| 7 | 67 | 8.27% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 98 | 12.1% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/04/2023 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 31, 07, 02
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 22 ngày, Số 5: 18 ngày, Số 3: 14 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 38 ngày, Số 7: 18 ngày, Số 9: 10 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 2 lần |
| 33 | 2 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |