Thống kê XSMB 26/03/2023 - Thống kê xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ nhất. Xem ngay thống kê XSMB ngày 26/03/2023 hôm nay chi tiết nhất gồm: loto xuất hiện nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa về, thống kê GĐB hay về,...
1. Xem lại kết quả XSMB 25/03/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 26/03/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 11PN8PN13PN15PN1PN12PN | |
| ĐB | 32273 |
| 1 | 26774 |
| 2 | 4744900099 |
| 3 | 420184487934758025735346878759 |
| 4 | 1143458493729795 |
| 5 | 375098852890936409172156 |
| 6 | 114430214 |
| 7 | 74229897 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5,3,9 | 0 |
| 1 | 8,4,4,7 | - | 1 |
| 2 | 2 | 2,7 | 2 |
| 3 | 0 | 7,4,7 | 3 |
| 4 | 9,3 | 7,1,7,8,1,6 | 4 |
| 5 | 0,8,9,6 | 8,9 | 5 |
| 6 | 4,8 | 5 | 6 |
| 7 | 3,4,4,9,2,3 | 9,1 | 7 |
| 8 | 4,5 | 1,5,9,6 | 8 |
| 9 | 9,0,8,5,7 | 4,9,7,5 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 25/03/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 73, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 14 (2 lần), 73 (2 lần), 74 (2 lần), 17 (1 lần), 18 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 7
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 26/03/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 26/03/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 26/03/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 26/03/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 76, 02, 36, 51, 81
Cặp loto lâu chưa về: 08-80, 23-32, 39-93
Loto về nhiều nhất: 46, 56, 97, 04, 26
Loto về ít nhất: 80, 31, 76, 82, 51
Lô tô kép hay về nhất: 44, 11, 77, 00, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 67 | 8.27% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 69 | 8.52% |
| 4 | 95 | 11.73% |
| 5 | 87 | 10.74% |
| 6 | 82 | 10.12% |
| 7 | 85 | 10.49% |
| 8 | 69 | 8.52% |
| 9 | 94 | 11.6% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 70 | 8.64% |
| 2 | 71 | 8.77% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 95 | 11.73% |
| 5 | 85 | 10.49% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 87 | 10.74% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 26/03/2023 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 26/03/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 31, 07, 02
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 19 ngày, Số 5: 15 ngày, Số 3: 11 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 4: 5 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 35 ngày, Số 7: 15 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 26/03/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 2 lần |
| 33 | 2 lần |
| 77 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |